take a seat

/ˈsiːt/
Động từ
  1. Ngồi xuống; trở nên ngồi, ngồi.
    To sit down; to become seated, to sit.
  2. (thể thao) Bị ngồi dự bị, rời khỏi sân thi đấu
    (sports) To be benched, to leave the area of play
🎬 Nghe “take a seat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish